Showing all 31 results

Guzong của BULONGVIET chính là lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội. Được sản xuất với công nghệ hiện đại, bu lông Gu zông không chỉ đảm bảo sự kết nối chắc chắn mà còn giúp khách hàng tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài. BULONGVIET tự hào là đối tác đáng tin cậy, cung cấp sản phẩm gu dong chính hãng với giá cả hợp lý, giúp bạn hoàn thành công trình đúng tiến độ và đạt chuẩn chất lượng.

Khái quát chung về bu lông guzong tại BULONGVIET

Bu lông Guzong được thiết kế với độ chính xác cao, giúp việc lắp đặt dễ dàng và hiệu quả, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các nhà thầu và chủ đầu tư.

bulongviet

BẢNG GIÁ THAM KHẢO GUZONG TỪ M12-M72

TÊN MÃ HÀNG GIÁ CẤP BỀN 5.6 GIÁ CẤP BỀN 8.8
M12x500 11.093 14.198
M12x600 13.310 17.073
M14x500 15.097 19.325
M14x600 18.117 23.191
M14x650 19.628 25.112
M14x700 21.136 27.055
M14x750 22.646 28.987
M16x500 19.719 25.242
M16x600  23.664 30.289
M16x700 27.675 35.337
M16x750 29.578 37.863
M16x800 31.552 40.385
M16x900 35.494 45.433
M16x1000 39.438 50.483
M18x500 24.957 31.945
M18x600 29.949 38.334
M18x700 34.940 44.723
M18x800 39.921 51.115
M18x850 42.428 54.306
M18x900 44.924 57.511
M20x500 30.811 39.438
M20x600  36.974 47.326
M20x700 43.137 55.215
M20x800 49.298 63.115
M20x1000 61.626 78.878
M22x500 37.281 47.839
M22x600 44.738 57.266
M22x700 52.197 66.816
M22x750 55.928 71.590
M22x800 59.687 76.577
M22x850 63.379 81.124
M22x1000 74.563 95.449
M24x700 62.118 79.539
M24x800 70.999 90.866
M24x850 75.436 96.614
M24x900 79.928 102.390
M24x950 101.689 129.577
M24x1000 112.377 143.794
M27x800 89.849 115.138
M27x850 95.498 122.196
M27x900 101.436 129.614
M27x1000 112.328 143.791
M27x1200 134.787 172.577
M30x800 110.949 141.988
M30x850 117.898 151.096
M30x900 124.796 159.814
M30x950 131.728 168.610
M30x1000 138.786 177.577
M30x1200 166.388 212.986
M36x800 159.849 204.588
M36x850 169.797 217.296
M36x900 179.695 230.614
M36x1000 199.728 256.110
M36x1200 239.787 306.677
M42x800 217.449 278.588
M42x850 231.198 295.696
M42x900 258.197 313.614
M42x950 258.728 330.510
M42x1000 272.287 348.176
M42x1200 326.106 417.416
M42x1500 407.653 522.100
M48x800 284.149 363.588
M48x850 301.898 386.696
M48x900 319.896 409.114
M48x950 337.228 431.512
M48x1000 354.987 454.479
M48x1100 390.458 499.816
M48x1200 425.959 545.201
M64x800 504.846 646.588
M64x900 568.598 727.596
M64x1000 632.087 807.714
M64x1200 758.128 969.910
M64x1500 947.587 1.212.577
M72x900 719.169 920.688
M72x950 759.599 971.996
M72x1000 798.996 1.023.029
M72x1100 878.938 1.126.917
M72x1200 958.686 1.226.977
M72x1250 999.011 1.278.108

( sản xuất theo bản vẽ đen, đơn vị tính cái )

Khái niệm về bu lông Guzong

Bu lông Guzong (hay còn gọi là Gu Dông) là một sản phẩm bu lông cao cấp, được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành xây dựng và cơ khí. Với thiết kế chuyên dụng và tính năng vượt trội, bu lông Guzong trở thành một lựa chọn phổ biến cho các công trình đòi hỏi sự chắc chắn và độ bền cao.

guzong-gudong

Tại sao bu lông Guzong là sự lựa chọn hoàn hảo

Bu lông Guzong nổi bật với chất lượng vượt trội, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của mọi dự án xây dựng. Sản phẩm này với sự đa dạng về chủng loại, từ bu lông có một đầu ren, hai đầu ren đến các loại ren suốt, bu lông Guzong đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các công trình xây dựng hiện đại, đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu.

Những loại bu lông Guzong phổ biến

Bu lông Guzong là một trong những lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng nhờ vào độ bền và tính ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là những loại bu lông Guzong phổ biến nhất, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án xây dựng.

Bu lông Guzong 1 đầu ren

  • Đặc điểm: Bu lông Gu dông 1 đầu ren có thiết kế đặc biệt với một đầu được gia công có ren, trong khi đầu còn lại có dạng phẳng hoặc côn. Thiết kế này giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn, đặc biệt khi cần sử dụng với các chi tiết có thiết kế đặc biệt hoặc không yêu cầu ren ở đầu còn lại.
  • Ứng dụng: Loại bu lông này thường được sử dụng trong các vị trí yêu cầu sự linh hoạt cao trong quá trình lắp đặt và tháo rời. Nó rất phù hợp với các kết cấu cần điều chỉnh hoặc thay đổi vị trí các chi tiết lắp ghép một cách dễ dàng.

Bu lông Guzong 2 đầu ren

  • Đặc điểm: Với bu lông Gu dông 2 đầu ren, cả hai đầu của bu lông đều được gia công có ren, cho phép kết nối chắc chắn với các chi tiết cần siết chặt từ cả hai phía. Đây là loại bu lông có khả năng chịu lực tốt và mang lại độ bền cao trong các kết cấu yêu cầu sự kết nối vững chắc và ổn định.
  • Ứng dụng: Loại bu lông này rất thích hợp cho các kết cấu yêu cầu độ chính xác cao, hoặc trong các trường hợp cần điều chỉnh hoặc tháo lắp dễ dàng sau khi hoàn thiện lắp đặt. Nó thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng điều chỉnh độ chặt của các mối nối sau khi thi công.

Bu lông Guzong ren suốt

  • Đặc điểm: Bu lông Guzong Ren suốt được gia công với ren chạy xuyên suốt từ đầu đến cuối, mang lại sự linh hoạt và khả năng chịu tải cao hơn so với các loại bu lông thông thường. Thiết kế này đảm bảo việc lắp đặt dễ dàng và chắc chắn hơn, đặc biệt khi cần sử dụng các chi tiết nối dài hoặc kết nối các bộ phận với chiều dài lớn.
  • Ứng dụng: Loại bu lông này thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi độ siết chặt cao, nơi mà việc kết nối các chi tiết cần phải chắc chắn và ổn định. Nó cũng rất phù hợp cho các kết cấu đặc biệt, nơi yêu cầu bu lông có khả năng chịu tải lớn và có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Vật liệu cấu tạo bu lông Guzong

Vật liệu cấu tạo của Guzong rất đa dạng, từ thép carbon thấp, thép hợp kim và thép không gỉ. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu suất làm việc  và chi phí của bu lông trong các công trình xây dựng.

Thép carbon

  • Đặc điểm: Thép carbon thấp là loại thép có hàm lượng carbon thấp (thường dưới 0.3%) giúp tăng tính dẻo dai và dễ gia công. Tuy nhiên, loại thép này không có khả năng chịu tải trọng lớn như các thép hợp kim hoặc thép cao cấp khác.
  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các bu lông có yêu cầu về độ bền cơ học không quá cao, chẳng hạn như trong các ngành công nghiệp nhẹ hoặc các công trình xây dựng yêu cầu độ bền trung bình.

Thép hợp kim

  • Đặc điểm: Thép hợp kim là loại thép có chứa một hoặc nhiều nguyên tố hợp kim như Mangan (Mn), Molybdenum (Mo), Chromium (Cr), hoặc Vanadium (V) nhằm cải thiện các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ cứng, khả năng chịu nhiệt và chịu mài mòn.
  • Ứng dụng: Bu lông từ thép hợp kim thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt như trong ngành công nghiệp ô tô, cơ khí chế tạo máy móc, thiết bị xây dựng nặng hoặc các công trình đòi hỏi tải trọng lớn.

Thép không gỉ

  • Đặc điểm: Thép không gỉ là hợp kim của sắt có chứa ít nhất 10.5% crom, giúp tạo thành lớp bảo vệ tự động chống ăn mòn, oxi hóa. Thép 304: Chứa 18% Cr và 8% Ni, có khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường ăn mòn nhẹ như nước biển, hóa chất. Trong khi đó, thép 316 chứa 16% Cr, 10% Ni và 2-3% Mo (Molybdenum), có khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn trong các môi trường ăn mòn mạnh, như hóa chất, muối biển.
  • Ứng dụng: Thép không gỉ được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, như trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hoặc các công trình ngoài trời, các khu vực ven biển nơi có độ ẩm cao hoặc môi trường ăn mòn.

Kích thước tiêu chuẩn

Kích thước của bu lông Guzong được quy định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nhằm đảm bảo sự đồng nhất và tính tương thích trong các ứng dụng kết nối.

Đường kính 

  • Các đường kính phổ biến: Bu lông Guzong có nhiều kích thước đường kính tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng, với các đường kính thông dụng như M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30, M36 và M42.
  • Ứng dụng: Các bu lông có đường kính lớn (M20, M24, M30) thường được sử dụng trong các công trình có yêu cầu chịu tải cao, trong khi các bu lông nhỏ (M6, M8, M10) thường được sử dụng trong các ứng dụng nhẹ hoặc các thiết bị có không gian hạn chế.

Chiều dài 

  • Các chiều dài phổ biến: Chiều dài bu lông tiêu chuẩn có thể dao động từ 20 mm đến 200 mm hoặc thậm chí dài hơn trong một số trường hợp đặc biệt. Chiều dài bu lông được chọn tùy theo độ dày của vật liệu cần liên kết và các yếu tố khác như không gian thi công và tính toán lực kéo.
  • Ứng dụng: Các bu lông ngắn (dưới 50 mm) thường được sử dụng trong các kết nối đơn giản hoặc có không gian hạn chế, trong khi các bu lông dài (trên 100 mm) được sử dụng trong các công trình hoặc ứng dụng cần lắp ghép các chi tiết dày hơn hoặc có yêu cầu cao về độ chắc chắn.

Các cấp bền của bu lông Guzong

Cấp bền của bu lông là yếu tố quyết định đến khả năng chịu tải và độ bền của các kết cấu trong công trình. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các cấp bền phổ biến của bu lông Guzong và ứng dụng của từng cấp bền trong các dự án xây dựng.

Cấp bền 5.6

  • Đặc điểm: Bu lông Guzong cấp bền 5.6 có khả năng chịu lực vừa phải và được thiết kế để sử dụng trong các công trình có yêu cầu không quá cao về độ bền. Đây là cấp bền phổ biến cho các kết cấu thông thường, nơi mà các yếu tố chịu tải và độ bền không phải là yếu tố quan trọng nhất.
  • Ứng dụng: Cấp bền 5.6 thích hợp cho các công trình xây dựng cơ bản, các kết cấu không chịu tải nặng hoặc yêu cầu không quá khắt khe về độ bền. Nó được sử dụng trong các công trình có điều kiện làm việc bình thường, không gặp phải các yếu tố ngoại cảnh khắc nghiệt.

Cấp bền 8.8

  • Đặc điểm: Gudong cấp bền 8.8 có độ bền cao hơn cấp 5.6, với khả năng chịu tải tốt hơn và khả năng chống mài mòn cũng như ăn mòn tốt hơn. Loại bu lông này được gia công với độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
  • Ứng dụng: Cấp bền 8.8 là lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng lớn, cơ khí và các kết cấu chịu lực cao. Với độ bền và khả năng chịu lực tốt, bu lông cấp bền 8.8 thường được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu độ chính xác cao, an toàn tuyệt đối và khả năng chịu tải lớn như cầu đường, nhà xưởng công nghiệp, và các công trình hạ tầng.

Cấp bền 10.9

  • Đặc điểm: Guzong cấp bền 10.9 là loại bu lông có độ bền cực kỳ cao, khả năng chịu lực và mài mòn vượt trội. Với cấu trúc vững chắc và khả năng chịu tải nặng, loại bu lông này được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt và các yếu tố tác động mạnh.
  • Ứng dụng: Bu lông cấp bền 10.9 là lựa chọn tối ưu cho các kết cấu chịu tải rất lớn, yêu cầu độ bền và độ an toàn cao như trong các công trình cầu đường, nhà máy công nghiệp, hoặc các dự án xây dựng có yêu cầu đặc biệt về tính chắc chắn và lâu dài.

Trên đây là các cấp bền phổ biến của bu lông Guzong, mỗi cấp bền được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của từng loại công trình.

Cách thi công lắp đặt bu lông Guzong

BULONGVIET sẽ hướng dẫn chi tiết về các bước thi công lắp đặt bu lông Guzong, từ việc chuẩn bị đến các phương pháp siết chặt, nhằm đảm bảo mỗi mối nối đạt được độ chắc chắn và ổn định tối đa cho công trình của bạn.

Chuẩn bị công, dụng cụ cần thiết

Trước khi bắt đầu lắp đặt bu lông Guzong, cần chuẩn bị đầy đủ các vật liệu và công cụ cần thiết, bao gồm bu lông Guzong, đai ốc, vòng đệm, dụng cụ siết (cờ lê, máy siết điện, v.v.) và các thiết bị đo lường để kiểm tra kích thước và độ chính xác của bu lông.

Khoan lỗ đúng theo yêu cầu thiết kế

Trước khi lắp đặt bu lông, cần kiểm tra độ chính xác của các lỗ khoan trên các chi tiết cần kết nối. Đảm bảo rằng các lỗ khoan có đường kính đúng theo yêu cầu thiết kế và không bị sai lệch. Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp bu lông vừa vặn với lỗ khoan, từ đó tạo ra mối nối chắc chắn và an toàn.

Lắp đặt bu lông gu jong

Khi các lỗ khoan đã được kiểm tra và chuẩn bị, bu lông Guzong sẽ được lắp vào các vị trí đã định. Đối với bu lông có một đầu ren hoặc hai đầu ren, cần chú ý để đầu ren được cắm vào đúng vị trí và không bị lệch khi lắp đặt. Đảm bảo các bu lông được đặt chính xác để có thể siết chặt mà không gây ảnh hưởng đến độ bền của kết cấu.

Siết chặt bu lông

Sau khi bu lông được lắp vào vị trí, tiến hành siết chặt đai ốc với lực siết đúng theo yêu cầu kỹ thuật. Việc siết chặt có thể thực hiện bằng tay hoặc sử dụng máy siết điện tùy vào yêu cầu cụ thể của công trình. Đảm bảo lực siết đồng đều và đúng mức để không làm hỏng bu lông hoặc các chi tiết kết nối.

Kiểm tra độ an toàn của Guzong

Sau khi hoàn thành việc lắp đặt và siết chặt bu lông, cần tiến hành kiểm tra lần cuối để đảm bảo các bu lông đã được siết đúng yêu cầu và mối nối đạt được độ chắc chắn. Có thể sử dụng các thiết bị đo lực siết để kiểm tra lại mức độ căng thẳng của bu lông, đồng thời kiểm tra độ ổn định của kết cấu. 

Lý do nhà thầu lựa chọn bu lông Guzong tại BULONGVIET

BULONGVIET tự hào là nhà cung cấp sản phẩm bu lông Guzong hàng đầu, mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, dịch vụ chuyên nghiệp và mức giá cạnh tranh.

Chất lượng sản phẩm vượt trội

Bu lông Guzong tại BULONGVIET được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng cao và độ bền vượt trội. Mỗi sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, giúp mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng về hiệu suất và độ ổn định của các mối nối trong công trình.

Đảm bảo thời gian hoàn thành tiến độ cho công trình của bạn 

Với hệ thống kho bãi rộng lớn và quy trình vận hành hiệu quả, BULONGVIET có thể đáp ứng nhanh chóng mọi yêu cầu về số lượng và thời gian giao hàng của khách hàng. Chúng tôi luôn linh hoạt trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ, giúp đảm bảo tiến độ của các dự án xây dựng của quý khách hàng mà không gặp phải bất kì sự chậm trễ nào.

Dịch vụ CSKH 24/7

Chúng tôi còn mang đến dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giúp khách hàng chọn lựa bu lông Guzong phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của dự án. Đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm tại BULONGVIET sẽ hỗ trợ bạn từ khâu lựa chọn sản phẩm đến giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật, đảm bảo sự lựa chọn tối ưu cho các dự án công trình xây dựng của mình.

Hỗ trợ bảo hành lâu dài

BULONGVIET luôn cam kết về chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng. Mỗi sản phẩm bu lông Guzong tại BULONGVIET đều được bảo hành theo chính sách của công ty, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài. Nếu sự cố trong quá trình sử dụng, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết nhanh chóng để đảm bảo sự ổn định cho công trình của bạn.

Báo giá sản phẩm bu lông Guzong

BULONGVIET cam kết cung cấp các sản phẩm bu lông Guzong với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của mọi loại hình dự án xây dựng. Dù là công trình quy mô lớn hay nhỏ, chúng tôi luôn đảm bảo cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo được hiệu quả và an toàn cho công trình. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá chi tiết về sản phẩm và những ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho bạn. Bảng báo giá của Bu Lông Việt chúng tôi đưa cho quý khách hàng tham khảo ở phần trên quý khách có thể kéo lên trên để nghiên cứu. Xin cảm ơn

Kết luận

Bu lông Guzong tại BULONGVIET là sự lựa chọn lý tưởng cho các dự án công trình của bạn, nhờ vào những ưu điểm nổi bật như chất lượng vượt trội, độ bền cao và sự đa dạng trong ứng dụng. BULONGVIET cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm tối ưu nhất, giúp đảm bảo thành công và an toàn cho mọi công trình với chi phí hợp lý nhất. Chọn bu lông Guzong tại chúng tôi là sự lựa chọn đúng đắn để xây dựng những kết cấu vững chắc và bền lâu cho các dự án mơ ước của mình.

-13%
Giá gốc là: 40,000₫.Giá hiện tại là: 35,000₫.
-17%
Giá gốc là: 60,000₫.Giá hiện tại là: 50,000₫.
-10%
Giá gốc là: 24,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-14%
Giá gốc là: 25,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-14%
Giá gốc là: 25,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-14%
Giá gốc là: 25,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-19%
Giá gốc là: 32,000₫.Giá hiện tại là: 26,000₫.
-19%
Giá gốc là: 32,000₫.Giá hiện tại là: 26,000₫.
-25%
Giá gốc là: 40,000₫.Giá hiện tại là: 30,000₫.
-13%
Giá gốc là: 26,000₫.Giá hiện tại là: 22,500₫.
-13%
Giá gốc là: 26,000₫.Giá hiện tại là: 22,500₫.
-13%
Giá gốc là: 26,000₫.Giá hiện tại là: 22,500₫.
-10%
Giá gốc là: 24,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-10%
Giá gốc là: 24,000₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-7%
Giá gốc là: 30,000₫.Giá hiện tại là: 28,000₫.
-12%
Giá gốc là: 24,500₫.Giá hiện tại là: 21,500₫.
-13%
Giá gốc là: 32,000₫.Giá hiện tại là: 28,000₫.